Các loại tương đương của bugi Champion S10YCC
Khám phá bugi Champion S10YCC với ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 18.0 mm. Đã liệt kê 457 loại tương đương: các bugi có thể thay thế cho nhau và tương thích trên mọi thương hiệu — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion S10YCC
- Điện trở
- no
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion S10YCC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
457 loại tương đương tương thích với bugi Champion S10YCC


















































































































































































































- K
- I


- T



- F
- L
- N





- H
- E
- I
- B
- U
- E
- B
- U
- U
- U
- H


- B
- H
- M

- S


- H







- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S










































































- A
- L
- F
- F
- F
- F
- P
- D
- L

- M

- M
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- D

- B
- B
- P

- C
- M
- S
- S
- M
- S
- S

- M
- S
- S



- M
- S
- M
- S
- S

- M
- S
- S

- M
- S
- S
- M
- S
- S






- D


- P
- D












- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- H











Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion S10YCC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion S10YCC có thể thay thế cho: NGK BP5EFS, Bosch H6D, Champion G17Y, NGK BP6EFS, Bosch H7D, Bosch H6DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion S10YCC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.