Các loại tương đương của bugi Champion RS9YC/290
Khám phá bugi Champion RS9YC/290 với các thông số kỹ thuật sau: lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, điện cực niken, ren 14 mm, chiều dài ren 18.0 mm. Tìm 534 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RS9YC/290
- Điện trở
- yes
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RS9YC/290 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
534 loại tương đương tương thích với bugi Champion RS9YC/290

















































































































































































































































































- E
- K
- N


- B
- B
- P
- P
- U
- U
- M


- U
- U
- U
- U
- U
- U
- H
- M
- N
- S
- S

- B
- I
- L
- H
- N
- S
- M
- J
- J

- J
- S
- S
- S


- L
- H







- H

- S

































































































































- A
- A
- A
- L
- G
- G
- V
- D

- B
- B
- B
- B
- V
- M

- M
- M


- M
- M





- B
- B
- B
- B
- B
- B
- C

- M


- D
- R
- R
- D
- R
- R
- F
- M
- M
- M



- B
- L

- B
- L







- R
- R
- R
- R
- R
- R
- F





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RS9YC/290 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RS9YC/290 có thể thay thế cho: Bosch H6D, Champion G15Y, Denso T20TT, Bosch H7D, Bosch H6DC, Bosch H6HC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RS9YC/290 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.