Các loại tương đương của bugi Motorcraft AWSFA32C
Bugi Motorcraft AWSFA32C với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 17.5 mm. Tìm 603 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Motorcraft AWSFA32C
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Motorcraft AWSFA32C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
603 loại tương đương tương thích với bugi Motorcraft AWSFA32C


































































































































































































































































































- E
- E
- K
- K
- N
- L
- N
- L
- N


- B
- B
- B
- B
- P
- P
- U
- U
- M


- U
- U
- U
- U
- U
- U
- H
- M
- N
- S
- S

- B
- I
- L
- H
- N
- S
- J
- J

- J
- P
- S
- S
- S



- L
- H







- H

- S




































































































































































- A
- A
- A
- A
- L
- L
- G
- G
- V
- B

- P
- P
- B
- B
- B
- B
- B
- V
- M
- M

- M
- M


- M
- M





- G

- B
- B
- B
- B
- B
- C

- M


- G
- D
- R
- R
- D
- R
- R
- F
- M
- M
- M



- B
- L

- B
- L







- R
- R
- R
- R
- R
- R
- F





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Motorcraft AWSFA32C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Motorcraft AWSFA32C có thể thay thế cho: NGK BPR5EFS, Bosch H6D, Champion G15Y, Bosch H6DC, Bosch H6HC, Bosch H7DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Motorcraft AWSFA32C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 17.5 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.