Các loại tương đương của bugi Autolite 765
Autolite 765 là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt nóng, chiều dài ren 19.0 mm. So sánh 487 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Autolite 765
- Điện trở
- Không
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Autolite 765 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
487 loại tương đương tương thích với bugi Autolite 765









































































































































































































- E
- K
- K
- K
- K
- A
- N
- A
- M
- L
- N
- N
- L
- N
- M
- B
- B
- E
- I
- B
- B
- U
- H
- M
- M
- P
- P
- B
- H
- B
- P
- S




- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S




























































































































- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- P
- P
- V
- P
- P
- P


- P
- P
- P
- P
- P
- P
- B
- V
- V
- V
- M
- M






- P
- P
- P
- P
- P
- P
- G



- B

- M
- M

- C
- M
- W
- W
- L
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- G
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- M
- M
- M
- M






- F
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Autolite 765 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Autolite 765 có thể thay thế cho: NGK BPR5EFS, Bosch H8D, Champion G15Y, Bosch HR9D, Bosch HR7DP, Bosch HR8BC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Autolite 765 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Điện trở Không, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.