Các loại tương đương của bugi Champion RS14YC
Khám phá bugi Champion RS14YC với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, điện cực niken, chiều dài ren 18.0 mm, chỉ số nhiệt rất nóng, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). So sánh 359 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RS14YC
- Điện trở
- yes
- Tip
- projected
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RS14YC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
359 loại tương đương tương thích với bugi Champion RS14YC
































































































































- E
- K
- K
- A
- N
- M
- N
- L
- N
- L
- N
- E
- I
- B
- B
- U
- H
- M
- M
- P
- B
- H
- B
- S




- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M



















































































- A
- A
- A
- V
- P
- P
- V
- P
- P
- P


- P
- P
- P
- P
- P
- P
- B





- P
- P
- P
- P
- P
- P
- G



- B

- M
- M
- C
- M
- W
- W
- L
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- M
- M
- M
- M






- F
- P
- P
- P
- P
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RS14YC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RS14YC có thể thay thế cho: NGK TR5, Bosch H8D, Champion S12YC, Bosch HR9D, Bosch HR8BC, Bosch HR9DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RS14YC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.