Các loại tương đương của bugi Champion RS9YC
Champion RS9YC là một loại bugi ô tô với các thông số kỹ thuật sau: điện cực niken, chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, chiều dài ren 18.0 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tất cả 594 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RS9YC
- Điện trở
- yes
- Tip
- projected
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Removable
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RS9YC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
594 loại tương đương tương thích với bugi Champion RS9YC
















































































































































































































































































































- E
- K
- N


- B
- B
- P
- P
- U
- U
- U
- U
- M


- U
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- H
- M
- N
- S
- S

- B
- I
- L
- H
- N
- S
- M
- J
- J

- J
- S
- S
- S


- L
- H







- H

- S
- M
- M





















































































































































- A
- A
- A
- L
- G
- G
- V
- D

- P
- B
- B
- B
- B
- V
- M

- M
- M


- M
- M





- B
- B
- B
- B
- B
- B
- C

- M


- D
- R
- R
- D
- R
- R
- F
- M
- M
- M



- B
- L

- B
- L







- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- F





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RS9YC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RS9YC có thể thay thế cho: NGK BR6EF, Bosch H6D, Champion G15Y, NGK BR7EF, NGK BPR6EF, NGK BR7EFS. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RS9YC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Construction Standard construction, Terminal Removable, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.