Các loại tương đương của bugi KLG FET55P
KLG FET55P là bugi : chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, chiều dài ren 18.0 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Đây là 679 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi KLG FET55P
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này KLG FET55P — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
679 loại tương đương tương thích với bugi KLG FET55P








































































































































































































































































































































- E
- T
- S


- L
- N
- N
- N


- S

- N


- B

- S
- E
- E
- I
- B
- E
- B
- E
- P
- P
- U
- U
- N
- M


- B
- B
- B
- E
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- H
- H
- M
- N
- N
- S
- S

- B
- I
- L
- H
- N
- S
- P
- J
- J

- J
- S
- S
- S
- P
- M
- M






- L
- H









- H

- S

















































































































































- A
- A
- A
- L
- G
- G
- F
- F
- F
- F
- V


- E

- B
- B
- B
- B
- V
- M

- M
- M


- M
- M



- P
- P
- P
- P
- P
- P


- P





- B
- B
- B
- B
- B




- C
- C

- M













- D
- R
- R
- D
- R
- R
- F
- M
- M
- M





- B
- L

- B
- L









- R
- R
- R
- R
- R
- R
- F





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi KLG FET55P có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi KLG FET55P có thể thay thế cho: NGK BP5EFS, Bosch H5D, Champion G15Y, NGK BP6EFS, Bosch H6D, Bosch H5DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của KLG FET55P là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.