Các loại tương đương của bugi Champion RS13LYC
Champion RS13LYC là bugi — ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, chiều dài ren 18.0 mm, điện cực niken. Duyệt 516 loại tương đương của nó: các bugi tương thích, có thể thay thế cho nhau và thay thế trên NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RS13LYC
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RS13LYC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
516 loại tương đương tương thích với bugi Champion RS13LYC

































































































































































































































































- E
- N


- B
- B
- P
- P
- U
- U
- M


- U
- U
- U
- U
- U
- U
- H
- M
- N
- S
- S

- B
- I
- L
- H
- N
- S
- J
- J

- J
- S
- S
- S


- L
- H







- H

- S




























































































































- A
- A
- A
- A
- L
- G
- G
- V

- B
- B
- B
- B
- V
- M

- M
- M


- M
- M









- B
- B
- B
- B
- B

- C

- M


- L
- D
- R
- R
- D
- R
- R
- F
- M
- M
- M



- B
- L

- B
- L







- R
- R
- R
- R
- R
- R
- F





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RS13LYC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RS13LYC có thể thay thế cho: Bosch H6D, Champion G15Y, Denso T20TT, Bosch H6DC, Bosch H6HC, Bosch H7DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RS13LYC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 5.1mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.