Các loại tương đương của bugi Champion S9YCC
Champion S9YCC là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, chiều dài ren 18.0 mm, ren 14 mm. Tất cả 416 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion S9YCC
- Điện trở
- no
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Removable
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion S9YCC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
416 loại tương đương tương thích với bugi Champion S9YCC














































































































































































- K
- K
- I





- F
- L
- N



- B
- B
- S
- E
- H
- E
- I
- B
- U
- E
- B
- U
- U
- U
- U
- H



- P
- P







- M
- S
- S

- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
















































































- A
- L
- W
- P


- M



- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P

- B
- P
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S

- M
- S
- S
- M
- S
- S
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- M


- P

- D











- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- H











Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion S9YCC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion S9YCC có thể thay thế cho: NGK BP6EFS, Bosch H6DC, Champion E072, Bosch H7DC, Bosch H8DC, Bosch H7DC0. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion S9YCC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Construction Standard construction, Terminal Removable, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.