Các loại tương đương của bugi NGK BR4HS
Khám phá bugi NGK BR4HS. So sánh 622 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi NGK BR4HS
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này NGK BR4HS — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
622 loại tương đương tương thích với bugi NGK BR4HS







































































































































































































































- E
- A
- L
- L
- K
- K
- K
- K
- A
- E
- Z
- N
- L
- N
- N
- X
- M
- F
- B
- E
- I
- B
- E
- B
- H
- M
- T
- E
- A
- C
- A
- A
- C
- X
- N
- N
- L
- B
- E
- B
- E
- N
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- C
- Z
- A
- N
- B
- B
- I
- L
- B
- N
- P
- O
- P
- P
- B
- U
- H
- H
- I
- N
- N
- U
- H
- H
- H
- I
- P
- N
- N
- H
- A
- B
- L
- S
- S
- P

- S
- M





- K

- M











- K
- P
- P



































































































































- A
- A
- A
- L
- L
- L
- L


- I
- V
- G


- G
- V
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- T
- C
- P
- W
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- B
- H



- G
- G
- B
- B
- B
- M



- P
- P
- W
- W
- W
- W
- L
- S
- G
- G




- S
- K
- S
- S
- S
- D






















- K
- K
- K
- K
- Y





















- F
- S
- F
- S
- S
- S
- K
- K

- Y

- M



- D
- D


- D
- D
- D
- D

- D




- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi NGK BR4HS có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi NGK BR4HS có thể thay thế cho: NGK BR5HS, Bosch W7AC, Champion L10, NGK BR6HS, NGK BR6HSA, NGK BR6HS10. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của NGK BR4HS là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12,7 mm, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.