Các loại tương đương của bugi Champion RL82C
Champion RL82C là một loại bugi — ren 14 mm, điện cực niken, chiều dài ren 12.7 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tất cả 535 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RL82C
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RL82C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
535 loại tương đương tương thích với bugi Champion RL82C








































































































































































































- A
- K
- M
- A
- N
- N
- N
- N
- X
- L
- N
- M
- P
- P
- P
- P
- M
- E
- N
- Z
- A
- N
- B
- B
- I
- L
- B
- N
- P
- P
- S
- H
- B
- I
- L
- M
- N
- N
- H
- H
- H
- H
- P
- J
- N
- N
- H
- A
- P





- K
- M









- K
- K















































































































- A
- A
- A
- V
- P
- S
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- M
- T
- I
- W
- M
- M
- B
- B
- O
- O
- O
- P



- P
- P
- M
- P
- P
- P







- A
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- W
- W
- W
- W
- L
- S
- F



- K
- S
- D
































- M



































- F
- S
- F
- F
- S

- M
- M
- D
- D
- D
- D



- D
- D
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RL82C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RL82C có thể thay thế cho: NGK BR6HS, Bosch W2AC, Champion L78C, NGK BR7HS, NGK BR7HS10, Bosch W3AC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RL82C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.