Các loại tương đương của bugi Champion RL86C
Champion RL86C là bugi — ren 14 mm, chiều dài ren 12.7 mm, điện cực niken, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tìm 486 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RL86C
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Removable
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RL86C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
486 loại tương đương tương thích với bugi Champion RL86C























































































































































































- E
- A
- K
- K
- X
- M
- F
- B
- H
- M
- E
- A
- A
- A
- N
- N
- L
- N
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- Z
- A
- N
- B
- B
- I
- L
- B
- N
- P
- O
- P
- P
- B
- U
- I
- N
- N
- H
- H
- H
- I
- P
- N
- N
- H
- P

- S
- M



- M










- K
- P
- P











































































































- A
- A
- A
- L
- L


- V
- G


- V
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- T
- W
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H



- B
- B
- B
- M



- P
- P
- W
- W
- W
- W
- L
- S




- S
- K
- S
- S
- D



















- K
- K
- K
- K
- Y


















- S
- S
- K

- M



- D
- D


- D
- D
- D
- D





- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RL86C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RL86C có thể thay thế cho: NGK BR4HS, Bosch W7AC, Champion L10, NGK BR5HS, NGK BR6HS, NGK BR6HSA. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RL86C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Removable, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.