Các loại tương đương của bugi Subaru 82054-1810
Subaru 82054-1810 là một loại bugi ô tô : chiều dài ren 12.7 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm. Tìm 466 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Subaru 82054-1810
- Điện trở
- Không
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Subaru 82054-1810 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
466 loại tương đương tương thích với bugi Subaru 82054-1810






























































































































































- L
- L
- L
- K
- P
- C
- X
- L
- N
- J
- N
- N
- N
- I
- E
- H

- C
- E
- B
- I
- L
- H
- H
- H
- M
- P
- H
- N
- S
- O

- E
- U
- H
- H
- I
- I
- L
- P
- M
- U
- I
- I
- L
- I
- L
- I
- P
- L
- M
- M
- P


- P
- K


- K
- K
- M



- K
- P
- C























































































- A
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L

- I
- V
- P



- P
- P
- M
- C
- G
- V
- F
- F

- M



- O
- B
- P
- P







- G
- P
- P
- B
- M
- G

- B
- M




- F
- F
- K

- P


- P
- M
- M

- D
- S
- S
- K
- K
- G
- F
- F




- K
- K
- M
- S
- D
























- B
- B
- K
- K
- K





















- F
- S
- F
- S
- K
- K
- K
- Y

- D
- M
- D
- D
- M

- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Subaru 82054-1810 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Subaru 82054-1810 có thể thay thế cho: NGK B6HS, Bosch W7A, Champion K9, Bosch W6AC, Bosch W7A0, Bosch W7AC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Subaru 82054-1810 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở Không, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.