Các loại tương đương của bugi Champion RL82C/110
Khám phá bugi Champion RL82C/110 : ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 12.7 mm, chỉ số nhiệt trung bình, điện cực niken. So sánh 456 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RL82C/110
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RL82C/110 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
456 loại tương đương tương thích với bugi Champion RL82C/110

























































































































































































- A
- K
- M
- A
- N
- N
- N
- N
- X
- N
- M
- P
- P
- P
- P
- M
- E
- N
- Z
- A
- N
- B
- B
- I
- L
- B
- N
- P
- P
- S
- H
- B
- I
- L
- M
- N
- N
- H
- H
- H
- H
- P
- J
- N
- N
- H
- A
- P




- M







- K



























































































- A
- A
- A
- V
- P
- S
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- M
- I
- W
- M
- M
- B
- B
- P



- P
- P
- M
- P
- P
- P






- A
- B
- B
- B
- M
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- W
- W
- W
- W
- L
- S
- F


- K
- D























- M























- F
- M
- M
- D
- D
- D
- D

- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RL82C/110 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RL82C/110 có thể thay thế cho: Bosch W2AC, Champion L78C, Denso W14FRU, Bosch W3AC, Bosch W4AC, Bosch W7AC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RL82C/110 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.