Các loại tương đương của bugi Champion QL78C
Khám phá bugi Champion QL78C với chiều dài ren 12.7 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), điện cực niken, ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình. So sánh 489 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion QL78C
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion QL78C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
489 loại tương đương tương thích với bugi Champion QL78C



















































































































































































- A
- A
- L
- L
- K
- M
- A
- N
- N
- N
- N
- N
- L
- N
- L
- N
- M
- P
- P
- M
- Z
- A
- N
- L
- N
- B
- B
- I
- L
- B
- N
- P
- P
- E
- I
- L
- B
- L
- I
- P
- X
- N
- N
- H
- H
- H
- H
- E
- J
- P
- N
- N
- H
- A
- P
- A
- P
- K



- M











- K
- K















































































































- A
- A
- A
- V
- P
- G
- P
- P
- P
- P
- I
- W
- M
- M
- B
- B
- B
- O
- B
- P
- P
- P
- M
- M
- P
- P



- P
- P
- A
- A
- B
- B
- B
- M
- M
- P
- P
- P
- M
- M
- W
- W
- W
- W
- L
- S




- K
- D


















- M

































- F
- S
- M
- M

- M
- M

- D


- D
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion QL78C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion QL78C có thể thay thế cho: NGK BR7HS, Bosch W2AC, Champion L78C, NGK BR8HS, Bosch W3AC, Bosch W7AC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion QL78C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.