Các loại tương đương của bugi Champion RS14PMPB5T04
Champion RS14PMPB5T04 là bugi : ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 18.0 mm, chỉ số nhiệt rất nóng. Đây là 665 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RS14PMPB5T04
- Điện trở
- yes
- Terminal
- SAE
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RS14PMPB5T04 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
665 loại tương đương tương thích với bugi Champion RS14PMPB5T04









































































































































































































































































































































- K
- K
- K
- K
- K
- T
- A
- L
- N
- N
- N
- N
- M

- N
- M
- M
- M
- B
- B

- E
- E
- B
- E
- P
- P
- M
- M
- M
- M
- M
- B
- B
- B
- B
- E
- H
- P

- M

- L
- M

- L
- M


- M
- B
- H



- L
- L

- M

- B



- P
- P


- M



- C



























































































































































































- A
- A
- A
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- P
- P
- P


- B
- M




- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P


- C
- C
- D

- H




- C
- C
- C
- D




- Y
- M
- M



- C
- W
- W














- M


Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RS14PMPB5T04 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RS14PMPB5T04 có thể thay thế cho: NGK BP5EFS, Bosch H5D, Champion S6YC, NGK TR5IX, NGK ITR6F13, NGK PTR5D-13. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RS14PMPB5T04 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Terminal SAE, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.