Các loại tương đương của bugi Champion F79Y
Champion F79Y là bugi — lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 11.7 mm, ren 18 mm, điện cực niken, chỉ số nhiệt trung bình. Tìm 522 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion F79Y
- Điện trở
- no
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion F79Y — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
522 loại tương đương tương thích với bugi Champion F79Y





































































































































































































































- A
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- W
- L
- I
- N
- L
- N
- N
- X
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- P
- M
- M
- B
- B
- E
- L
- I
- L
- I
- B
- E
- B
- E
- J
- L
- N
- N
- X
- N
- X
- L
- N
- H
- E
- M
- M
- B
- B
- B
- E
- B
- B
- M
- M
- M
- U
- H
- H
- H
- H
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- N
- N
- N
- H
- H
- E
- M

- N
- N
- N



- H
- H
- H
- M


- H
















































































































- A
- A
- A
- A
- L
- L
- V
- V
- V
- M
- V
- V
- V
- V

- V
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- M
- B
- H
- H
- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M















- B
- P
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- L
- L







- N
- N
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion F79Y có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion F79Y có thể thay thế cho: NGK A5FS, Bosch WR5, Champion F22, NGK AP5FS, NGK AP7FS, NGK UR4. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion F79Y là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 11.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.