Các loại tương đương của bugi Bosch MA45T7
Bosch MA45T7 là một loại bugi với lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 26.5 mm, điện cực niken, chỉ số nhiệt trung bình, ren 18 mm. Tất cả 425 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Bosch MA45T7
- Điện trở
- no
- Ground electrodes
- 1
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Bosch MA45T7 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
425 loại tương đương tương thích với bugi Bosch MA45T7




























































































































































































- A
- K
- K
- K
- K
- K
- I
- L
- N
- L
- N
- N
- X
- N
- N
- N
- N
- N
- P
- M
- M
- B
- B
- E
- L
- L
- B
- E
- J
- L
- N
- N
- X
- N
- X
- L
- N
- H
- M
- M
- B
- B
- B
- E
- B
- B
- M
- M
- M
- U
- H
- H
- H
- H
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- N
- N
- N
- H
- H
- E
- M
- N
- N
- N


- H
- H
- H


- H






















































































- A
- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- V
- M
- V
- V
- V
- V

- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- B
- M
- M
- M
- M












- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- L
- L






Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Bosch MA45T7 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Bosch MA45T7 có thể thay thế cho: NGK AP5FS, Bosch WR5, Champion F22, Bosch M12B, Bosch WR4-1, Bosch WR5VX. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Bosch MA45T7 là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 26.5 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện cực Niken, Electrode type EVO spark plug, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Ground electrodes 1, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.