Các loại tương đương của bugi Champion F11Y
Bugi Champion F11Y với các thông số kỹ thuật sau: điện cực niken, chỉ số nhiệt trung bình, ren 18 mm, chiều dài ren 11.7 mm, lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tìm 413 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion F11Y
- Điện trở
- no
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion F11Y — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
413 loại tương đương tương thích với bugi Champion F11Y




















































































































































































- A
- K
- K
- K
- L
- N
- L
- N
- N
- X
- N
- N
- N
- N
- N
- P
- M
- M
- B
- B
- E
- L
- L
- B
- E
- J
- L
- N
- N
- X
- N
- X
- L
- N
- H
- M
- M
- B
- B
- B
- E
- B
- B
- M
- M
- M
- U
- H
- H
- H
- H
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- N
- N
- N
- H
- H
- E
- M
- N
- N
- N


- H
- H
- H


- H






















































































- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- V
- M
- V
- V
- V
- V

- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- B
- M
- M
- M
- M












- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- L
- L






Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion F11Y có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion F11Y có thể thay thế cho: NGK AP5FS, Bosch WR5, Champion F22, Bosch M12B, Bosch WR4-1, Bosch WR5VX. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion F11Y là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 11.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.