Các loại tương đương của bugi Champion RF11YC/014
Champion RF11YC/014 là bugi : ren 18 mm, chỉ số nhiệt nóng, lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), điện cực niken, chiều dài ren 11.7 mm. Đây là 413 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RF11YC/014
- Điện trở
- yes
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RF11YC/014 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
413 loại tương đương tương thích với bugi Champion RF11YC/014




















































































































































































- A
- K
- K
- K
- L
- N
- L
- N
- N
- X
- N
- N
- N
- N
- N
- P
- M
- M
- B
- B
- E
- L
- L
- B
- E
- J
- L
- N
- N
- X
- N
- X
- L
- N
- H
- M
- M
- B
- B
- B
- E
- B
- B
- M
- M
- M
- U
- H
- H
- H
- H
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- N
- N
- N
- H
- H
- E
- M
- N
- N
- N


- H
- H
- H


- H






















































































- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- V
- M
- V
- V
- V
- V

- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- H
- B
- M
- M
- M
- M












- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- L
- L






Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RF11YC/014 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RF11YC/014 có thể thay thế cho: NGK AP5FS, Bosch WR5, Champion F22, Bosch M12B, Bosch WR4-1, Bosch WR5VX. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RF11YC/014 là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 11.7 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.