Các loại tương đương của bugi Lexus 9009822765
Lexus 9009822765 là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: chiều dài ren 12.7 mm, ren 10 mm, chỉ số nhiệt nóng, lực siết fonte 10–15 N·m · alu 10–12 N·m — ou 180° (½ tour). So sánh 590 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Lexus 9009822765
- Lực siết
- fonte 10–15 N·m · alu 10–12 N·m — ou 180° (½ tour)
Mua bugi này Lexus 9009822765 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
590 loại tương đương tương thích với bugi Lexus 9009822765





























































































































































































- K
- K
- N
- I
- L
- N

- L
- N
- B
- I
- B
- E
- B
- B
- L
- N


- L
- N
- H
- L
- N
- B
- L
- N
- S
- I

- E
- B
- H

- E
- B
- U
- C
- B
- L
- N
- E
- B
- U

- B
- B
- H
- H
- K
- H


- K
- K
- K
- M
- M
- M
- H




- K
- K





- K
- K
- K
- K
- S


















































































































- L
- P
- P
- P
- P
- Z
- P
- P
- P
- P
- J
- J

- P


- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- A
- K
- K
























- P









- H


- F
- S
- S
- S




























- H
- K






































- I

















- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R















- B
- H
- H
- H
- H
- H














- D
- D
- D


Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Lexus 9009822765 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Lexus 9009822765 có thể thay thế cho: NGK C7HA, Bosch H 7 DC, Champion Z10, NGK D8EA, NGK C7HSA, NGK CR7HS. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Lexus 9009822765 là gì?
Ren 10 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Lực siết fonte 10–15 N·m · alu 10–12 N·m — ou 180° (½ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.