Các loại tương đương của bugi Jaguar AJ812842
Jaguar AJ812842 là một loại bugi với ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 19.0 mm. Tất cả 568 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Jaguar AJ812842
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Jaguar AJ812842 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
568 loại tương đương tương thích với bugi Jaguar AJ812842













































































































































































































- P
- P
- B
- M
- M
- S
- S
- B
- B
- B
- T
- M
- P
- M
- M
- M
- M
- M
- P
- S
- L
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- T
- M


























- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- J
- C










- M

- S
- S






- J

- S
- S
- S
- S
- M

- S
- S
- J
- J








































































































- A
- A
- B
- B
- V
- B
- B
- B
- H
- V
- M
- V
- V
- V

- Y
- H
- F
- A
- F
- L
- M











- I
- S
- M

- S
- S



- C
- K
- T
- T
- S
- S
- V

- S
- S
- S

- I
- H
- D












- C

- C















- S
- S
- S
- S


- S
- S
- N
- V
- D
- D
- D










- M

- S
- S
- T
- T



- T
- T
- N









- D







- D

- D
- D





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Jaguar AJ812842 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Jaguar AJ812842 có thể thay thế cho: NGK BKR6EIX, Bosch F6DSR, Champion RC7GYG, NGK FR6EI, NGK IFR6D10, NGK SILFR6A. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Jaguar AJ812842 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.