Các loại tương đương của bugi Bosch F7DPER
Bugi Bosch F7DPER với chỉ số nhiệt nóng, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), điện cực bạch kim, ren 14 mm, chiều dài ren 18.5–21.5 mm, kích thước lục giác 13/16″ (20,8 mm). Đã liệt kê 492 loại tương đương: các bugi có thể thay thế cho nhau và tương thích trên mọi thương hiệu — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Bosch F7DPER
- Điện trở
- no
- Ground electrodes
- 1
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Bosch F7DPER — nhà bán lẻ tốt nhất
Mua cờ lê bugi Cờ lê 13/16″ (20,8 mm)
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
492 loại tương đương tương thích với bugi Bosch F7DPER



























































































































































































- H
- N
- X
- L
- X
- K
- P

- M
- M
- M
- E
- B
- E
- I
- L
- U
- U
- U
- M
- L
- N
- B


- M
- I
- L
- U
- W
- M
- M
- M
- M
- M
- Q
- Q

- T
- J
- E
- S
- A
- S
- R
- M
- R











- R
- C





- M

- S
- S

- M
- M

- S
- S














































































- F
- F
- F
- F
- F


- T
- K









- B
- G

- I
- V
- S


- S
- B
- B
- B


- V
- G


- V

- S
- S
- M

- S
- S


- J
- C
- K
- I

- I

- I

- I

- I

- I

- F
- S
- S
- I
- S
- F
- F
- S
- S

- I
- H
- D
- D





- A

- P
- P
- A
- B
- L
- S
- S

- S


- P
- F
- F
- F






- S
- S


- D
- D



- M

- S
- S
- K

- T
- T


- N
- N
- I

- I

- I
- N
- I
- I
- D
- D


- A







- D




Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Bosch F7DPER có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Bosch F7DPER có thể thay thế cho: NGK BP7ET, Bosch F7TJC, Champion L14Y, NGK IFR6D10, NGK PFR6B-11, NGK PFR6G-11. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Bosch F7DPER là gì?
Cờ lê bugi 13/16″ (20,8 mm), Ren 14 mm, Chiều dài ren 18.5–21.5 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Điện cực Bạch kim, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Ground electrodes 1, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.