Các loại tương đương của bugi Champion OE136
Bugi Champion OE136 — chiều dài ren 19.0 mm, chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tìm 553 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion OE136
- Tip
- projected
- Construction
- Double platinum
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion OE136 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
553 loại tương đương tương thích với bugi Champion OE136

















































































































































































































































- A
- M
- K
- N


- M
- M
- M

- U
- U
- U
- P
- M
- M
- C
- R
- M
- R












- J
- M

- B
- J























































































- F
- F
- F
- A
- W
- T
- V
- V
- K
- K
- K
- K
- V





- B
- B
- B


- S
- S
- I
- V
- V
- V



- B

- V
- S
- S



- F
- C
- C
- D
- F

- L
- M

- F
- F
- L
- M
- F
- M
- F
- M
- G




- D
- K


- G
- H

- S
- S
- S

- S
- S
- S
- S
- S



- F
- L
- A
- F
- L
- A
- F
- L

- S
- S

- S
- I

- I

- S
- S
- F
- F
- F
- S
- S
- F
- H
- C
- F
- F




- D
- F
- H

- A
- B
- L
- S
- S


- A
- B
- P
- S
- S
- A
- B
- L
- S
- S

- A
- B
- L
- S
- S

- S
- F
- F
- F
- F
- S






- S







- P



- K



- I
- I
- R
- D
- D
- A





- P
- P
- B
- B
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion OE136 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion OE136 có thể thay thế cho: NGK BKR7EVX, Bosch F5DOR, Champion D15YC, NGK BKR6ETA-10, NGK PFR6B, NGK PFR6Q. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion OE136 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Construction Double platinum, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.