Các loại tương đương của bugi Champion RC87PYC
Khám phá bugi Champion RC87PYC : điện cực bạch kim, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm, chiều dài ren 19.0 mm. Tất cả 418 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RC87PYC
- Điện trở
- yes
- Tip
- projected
- Construction
- Platinum tipped centre
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RC87PYC — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
418 loại tương đương tương thích với bugi Champion RC87PYC





































































































































































- M

- R
- A


- R
- R
- U
- H
- H
- A
- S
- B
- M
- M
- M
- T
- R



- M
- M
- M
- M
- M
- M


- J



- S
- S





















































































- A
- F
- F
- F
- B
- V
- V
- K
- V


- B



- P
- V
- V
- V
- V
- V


- V
- F
- H


- D
- K
- G

- G

- G

- G




- A
- A
- F
- S
- S

- F
- S
- F
- F
- S

- F
- F
- F




- F
- S

- A
- B
- L
- S
- S

- A
- B
- L
- S
- S



- F
- S
- F
- S
- F
- S
- S




- S


- N
- V
- V
- D
- D






- T
- T
- N


- R
- R
- R
- R
- R
- D

- D




- H
- H
- D
- D
- D

- D

- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RC87PYC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RC87PYC có thể thay thế cho: NGK BCP6EVX, Bosch F6DSR, Champion RC7GYG, NGK BKR6EIX, NGK BKR6EVX, NGK BKR6EP-8. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RC87PYC là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Bạch kim, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Construction Platinum tipped centre, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.