Các loại tương đương của bugi Champion SFE85PTS
Champion SFE85PTS là một loại bugi ô tô với các thông số kỹ thuật sau: lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình. Đây là 543 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion SFE85PTS
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion SFE85PTS — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
543 loại tương đương tương thích với bugi Champion SFE85PTS































































































































































































- H
- G
- X




- W
- X



- P
- P
- P
- P

- B
- M



- P
- U
- U
- U
- R
- U


- S
- S
- B
- B
- T




- P


- B
- E
- I
- I
- L
- I
- L
- T









- M



- E








- M






- S
















































































- L
- A
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- B
- T
- K









- F
- M
- S
- S
- A


- D

- B

- A
- I
- F
- F
- M
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P

- P
- P
- P
- P
- P


- F
- F
- F
- M
- S

- A
- V
- C

- S
- F
- S
- S
- Y
- G
- F
- M
- A




- F

- F
- F
- S
- S
- S
- S
- F



- H

- A

- A



- I


- I

- I


- I



- I

- F
- D
- M
- D
- P



- A
- B
- L
- P
- S
- S


- A
- A
- B
- L
- P
- S
- S

- A
- B
- L
- P
- S
- S

- A
- B
- L
- P
- S
- S



- H













- D
- D
- D


- T
- T
- N

- S

- I
- R
- I
- I
- I
- I
- A





- D

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion SFE85PTS có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion SFE85PTS có thể thay thế cho: NGK BCP7ET, Bosch F5DC, Champion C6YC, NGK BCPR7ES, NGK BCPR7ES-11, Bosch F5DTC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion SFE85PTS là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12,7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 0.05mm, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.