Các loại tương đương của bugi Champion C7YC184
Champion C7YC184 là bugi — lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), điện cực niken, ren 14 mm, chiều dài ren 19.0 mm, chỉ số nhiệt trung bình. So sánh 487 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion C7YC184
- Điện trở
- no
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion C7YC184 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
487 loại tương đương tương thích với bugi Champion C7YC184























































































































































































































- H
- P
- H
- P
- P
- P
- P

- U
- U
- N
- B
- A
- M
- M
- P
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- R


- L
- S
- B
- B
- T




- P
- R
- L
- T
- C













- M

- M
- M
- M
- M







- M







- S















































































- A
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- B
- A
- F
- L








- F
- S
- S
- F


- V
- V
- V



- A
- L
- A
- F

- S
- A
- F
- L
- A
- F
- L
- S
- B
- S
- V
- C

- S
- Y
- A
- A
- S
- A








- I
- S
- S
- S
- S
- B
- A
- I


- S








- D










- D
- D


- P
- P
- T
- T
- N

- I
- I
- I
- D

- D
- M
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion C7YC184 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion C7YC184 có thể thay thế cho: NGK BCPR6E-11, Bosch F5DC, Champion C7YC, NGK BCPR7ES-11, Bosch F6DC, Bosch F7DC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion C7YC184 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.