Các loại tương đương của bugi Brisk DR14TC
Bugi Brisk DR14TC với các thông số kỹ thuật sau: chiều dài ren 19.0 mm, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), kích thước lục giác 13/16″ (20,8 mm), chỉ số nhiệt trung bình. So sánh 473 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Brisk DR14TC
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Brisk DR14TC — nhà bán lẻ tốt nhất
Mua cờ lê bugi Cờ lê 13/16″ (20,8 mm)
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
473 loại tương đương tương thích với bugi Brisk DR14TC

































































































































































- H
- G
- T





- W
- X
- M

- P
- P



- X
- X
- X
- L
- N
- N
- N

- M
- M
- M

- P
- U
- U

- P
- M
- B
- E
- I
- L
- I
- L




- I
- L




- M
- E





- S
















































































- L
- G
- F
- F
- F
- W
- T
- T
- K



- P

- F


- B
- M


- A
- I
- F
- P

- P


- F
- F
- M
- M
- B
- M
- B
- M
- F
- A
- F
- F
- A
- F
- L
- M

- B
- F
- F
- A
- F
- L
- M
- S
- S
- G
- A
- B
- M



- P



- F
- D
- F



- A

- A


- I
- I

- F
- D
- P


- A
- B
- L
- P
- S
- S

- A
- B
- L
- P
- S
- S


- A
- B
- L
- P
- S
- S

- A
- B
- L
- P
- S
- S

- A

- A
- B
- L
- S

- A
- B
- L
- S

- B
- L

- M
- B
- M
- B
- M
- B
- M
- M







- P
- P
- P
- B
- M

- S

- B
- F
- R
- A
- A








- B
- B
- B
- B

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Brisk DR14TC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Brisk DR14TC có thể thay thế cho: NGK BCP7ET, Bosch F5DTC, Champion C6BMC, NGK BCPR7ET, NGK BKR7EKC, NGK BKUR7EK. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Brisk DR14TC là gì?
Cờ lê bugi 13/16″ (20,8 mm), Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.