Các loại tương đương của bugi Beru 705MJ
Khám phá bugi Beru 705MJ : chiều dài ren 19.0–20.5 mm, chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). So sánh 414 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Beru 705MJ
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Beru 705MJ — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
414 loại tương đương tương thích với bugi Beru 705MJ


























































- A
- E
- H

- J
- H
- H
- K
- A
- E
- H

- J
- K
- A
- E

- J
- K
- D

- A

- L
- L
- D



- F
- E
- F
- U
- U
- F
- E
- H
- H
- L
- H
- H
- H
- K
- U
- U
- S
- S

- F
- F
- F
- F
- F
- F
- A
- A
- D
- L
- D
- L
- D
- D
- I
- I
- E

- S
- A
- D
- D
- Q
- Q
- Q
- R
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- M
- B
- B
- B
- Q
- K
- K
- K
- K
- E
- E
- M

- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- D
- H
- N
- H
- N
- N
- H
- M
- M
- M
- M

- M







- M



- K









- B
- B
- B
- B
- B
- K
- K





- S


- M




- A







- K




- K
- K










- K










































- H
- H
- A
- E

- J
- J
- F
- B
- B
- F
- K
- K
- F
- F
- I
- S
- I
- I

- I
- D
- D
- A
- A
- K




- I
- I
- I
- A
- A

- A
- A
- B
- B
- I









- D
- D
- I
- L
- I
- H
- A
- A
- A
- A
- B
- B
- B
- S
- S



- K

- I
- I
- I
- T
- T

- H
- K

- K
- K
- K


- H
- K

- K

- K
- A
- M



- S
- S
- S

- K
- K
- K
- K
- K
- K
- K



- P



- S
- M
- K
- K
- K
- K
- K

- K
- H
- K





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Beru 705MJ có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Beru 705MJ có thể thay thế cho: Bosch F002G50079, Champion CH97, Denso G010, Bosch GH502, Bosch GH5O2, Bosch GLP038. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Beru 705MJ là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0–20.5 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.