Các loại tương đương của bugi HKT PM164
HKT PM164 là một loại bugi ô tô với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, chiều dài ren 19.0–20.5 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình. Tìm 211 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi HKT PM164
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này HKT PM164 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
211 loại tương đương tương thích với bugi HKT PM164






































- A
- E
- H

- J
- H
- H
- H
- K
- L
- L



- F
- E
- F
- U
- F
- E
- L
- H
- H
- K
- S
- S

- F
- F
- F
- F
- F
- A
- A
- D
- D
- D
- I
- E
- S
- D
- D
- Q
- Q
- Q
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- B
- B
- B
- Q
- K
- E
- E
- B
- H
- M
- M

- K







- S
- M

- A







































- H
- A
- E
- B
- F
- F
- F
- I
- S
- I
- I

- I
- D
- D
- A

- I
- I
- I
- A
- B
- B
- I




- D
- D
- I
- L
- I
- H
- B
- B
- B
- S


- K
- I
- T
- T


- H
- K
- K
- S
- S
- S

- P
- S
- H
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi HKT PM164 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi HKT PM164 có thể thay thế cho: Bosch GH502, Champion CH97, Denso G010, Bosch GH5O2, Bosch GLP110, Bosch GLP117. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của HKT PM164 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0–20.5 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.