Các loại tương đương của bugi Mitsubishi MQ901659
Mitsubishi MQ901659 là bugi : ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt rất nóng. So sánh 360 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Mitsubishi MQ901659
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Mitsubishi MQ901659 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
360 loại tương đương tương thích với bugi Mitsubishi MQ901659
































- A

- H

- J
- K
- A
- E
- H

- J
- K
- A
- E

- H

- J
- K
- D
- K
- K

- A

- H
- L
- D


- E
- U
- E
- H
- M
- A

- J
- L
- U
- U
- L

- F
- F
- D
- L
- D
- L
- D
- I
- E
- A
- R
- S
- S
- S
- S
- M
- K
- K
- K
- K
- K
- E
- E
- M

- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- D
- N
- H
- N
- N
- H
- N
- H
- M


- M
- M


- K
- M





- K


- K
- M















- B
- B
- B
- B
- B
- K
- K
- K
- K
- K
- K


- K
- M





- K
- K
- K
- K
- K

- M



- M

- K
- K








- M


- K
- K
- K
- K
- K
- M

- K



- K
- K





























- H
- E

- J
- J
- F
- B
- B
- F
- K
- K
- K
- F

- I
- A
- A
- K
- K



- I
- I
- I
- A
- A

- A
- B









- I
- I
- I
- A
- A
- A
- A
- B
- B
- B
- S
- S



- K

- I
- I
- T
- T

- H
- K

- K
- K
- K



- H
- K

- K
- K


- K
- A
- M





- K
- K
- K
- K
- K
- K
- K




- P



- M


- K
- K
- K
- K
- K

- K

- K







Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Mitsubishi MQ901659 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Mitsubishi MQ901659 có thể thay thế cho: Bosch F002G50079, Champion CH97, Denso G146, Bosch GLP038, Bosch GLP163, Bosch GPM-515. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Mitsubishi MQ901659 là gì?
Ren 14 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.