Các loại tương đương của bugi Topran 300850
Topran 300850 là một loại bugi ô tô với chiều dài ren 15.2–19.0 mm, chỉ số nhiệt trung bình. So sánh 845 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Topran 300850
- Điện trở
- no
Mua bugi này Topran 300850 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
845 loại tương đương tương thích với bugi Topran 300850









































































































































- E
- E
- E

- A
- K
- E
- E
- E

- K
- E
- A

- J
- G
- E
- E
- E
- E
- W
- W
- W



- F
- D
- F
- D
- D
- D
- R
- U
- R
- U
- E
- E
- K
- E
- E
- E
- E
- E
- E
- U
- S
- W
- S
- W
- W
- S
- W
- S
- H
- K
- H
- H
- H
- H

- G
- A


- U
- U
- R
- H
- H
- M
- M
- L
- J
- F
- F
- F
- F
- A
- A
- A
- A
- D
- D
- D
- D
- D
- I
- I
- I
- S
- S
- S
- S
- S
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- D
- D
- D
- D
- D
- Q
- Q
- Q
- Q
- Q
- R
- R
- S
- S
- S
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- S
- S
- S
- S
- B
- B
- B
- I
- L
- I
- L
- I
- L
- I
- L
- L
- I
- L
- L
- L
- D
- D
- L
- L
- R
- K
- D
- L
- M

- B
- F
- F
- P
- R
- U
- R
- U
- C

- B
- B

- S
- S


- S
- S
- S
























































































- H
- B
- J
- A
- A
- A
- A
- B
- S
- S
- A
- S
- J
- F
- A
- A
- A
- P
- A
- A
- A
- P
- F
- F
- B
- B
- B
- F
- F
- B
- B
- B
- F
- F
- K
- F
- F
- F
- S
- I
- I
- S
- I
- S
- I
- S
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- D
- D
- D
- D
- D
- I
- I
- I
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- T
- K
- K
- I
- L
- I
- L
- A








- P


- P


- P


- P


- L
- L
- K
- K
- M
- D
- V



- I
- I
- I
- A



- V
- H




- V


- A
- A
- A
- D

- H
- V


- D


- V
- D
- D
- D
- F
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- F
- D
- D
- D
- D
- D
- F
- F




- D
- D








- D

- D
- D
- F
- A
- L
- F







- H
- V
- D
- D
- D
- D
- D
- H
- V
- I
- L
- L
- L
- I
- L
- L
- L
- L
- L
- H
- H
- H
- C
- S
- D
- D
- F
- A
- L
- T
- D
- A
- F
- L
- F
- F
- D
- D




- C


- C
- V

- V

- V

- V
- M
- M

- M




- V


- V

- V



- V


- V

- V




- D



- D
- P

- D



- I
- D
- D
- F
- L
- D
- F
- I


- F
- I
- M
- M


- V

- V


- V


- V


- V
- I
- D

- T
- T
- T
- M
- M
- M
- M
- M
- M

- A
- A
- M
- M
- M
- J
- E
- M
- M
- M
- M

- D
- M



- P




- T
- T
- T
- T


- P





- T










- P


- D
- D




- A
- A


























- H
- H
- H
- H
- H












- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H






- A





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Topran 300850 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Topran 300850 có thể thay thế cho: Bosch GLP010, Champion N58, Denso G004, Bosch GLP086, Bosch GLP121, Bosch GLP145. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Topran 300850 là gì?
Chiều dài ren 15.2–19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.