Các loại tương đương của bugi Letrika 11721638
Letrika 11721638 là bugi — chỉ số nhiệt trung bình, chiều dài ren 15.2–19.0 mm. Đây là 534 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Letrika 11721638
- Điện trở
- no
Mua bugi này Letrika 11721638 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
534 loại tương đương tương thích với bugi Letrika 11721638




























































































- K
- A
- H

- J
- W

- F
- F
- R
- U
- R
- U
- E
- E
- E
- E
- S
- W
- S
- W
- W
- S
- K

- G
- K
- A

- L
- L
- L
- L

- U
- F
- U
- U
- F
- U
- R
- U
- E
- H
- M
- M
- L
- A

- J
- L
- F
- F
- F
- A
- A
- A
- A
- L
- L
- D
- D
- L
- D
- L
- L
- D
- I
- S
- S
- D
- D
- Q
- Q
- Q
- R
- R
- S
- S
- S
- M
- B
- B
- B
- Q
- D
- D
- D
- L
- M

- B
- F
- F
- H




- R
- U
- R
- U
- C

- B



- S
- S




























































- H
- J
- F
- F
- B
- B
- B
- K
- F
- F
- F
- I
- S
- I
- S
- I
- I
- I

- D
- D
- I
- I
- A
- A
- T













- K

- I
- I
- A

- H


- V

- H

- V


- V
- F









- L

























- A
- F
- L




- H

- V
- D
- D
- H
- V

- S
- L
- I
- I
- L
- I
- P
- C
- S
- T
- T
- F
- A
- A
- F
- L
- A
- F
- L
- F
- F



- C


- V
- C

- V


- M





- D



- D



- I
- F

- F
- I

- F
- I
- M

- T
- T



- D
- D

- M
- M

- D




























- H
- H













- A
- A


- H
- H
- H
- H
- H
- H















- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H





- A





- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Letrika 11721638 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Letrika 11721638 có thể thay thế cho: Bosch CH302, Champion E016, Denso G004, Bosch GLP010, Bosch GLP121, Bosch GLP186. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Letrika 11721638 là gì?
Chiều dài ren 15.2–19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.