Các loại tương đương của bugi Prestolite 40834
Khám phá bugi Prestolite 40834 — chiều dài ren 12.7 mm, chỉ số nhiệt rất nóng, lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 18 mm. Duyệt 404 loại tương đương của nó: các bugi tương thích, có thể thay thế cho nhau và thay thế trên NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Prestolite 40834
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Prestolite 40834 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
404 loại tương đương tương thích với bugi Prestolite 40834



























































































































- L
- L
- L
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- D
- D
- B
- E
- I
- N
- N
- X
- N
- X
- N
- N
- N
- E
- N
- H
- C

- S

































































- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- S
- S
- P
- P
- P
- P
- P






- H
- H
- S
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P

- P
- P
- P
- P
- B
- B
- B
- B
- W
- W
- B
- B
- W
- A

- M

- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C

- M
- C
- C
- C
- C
- C
- C

- H

- H
- H
- H
- H




- W
- W
- W
- H
- H


- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- G
- H
- H
- H
- H
- C
- A
- T
- T
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A





- W
- W
- P
- P
- P
- A
- M
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- W
- W
- W
- W
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- M
- L
- K



- K
- C









- K
- D
- D
- D
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Prestolite 40834 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Prestolite 40834 có thể thay thế cho: Bosch M7A, Champion C7, Denso M14, Bosch M8A, Bosch M10A, Bosch M12A. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Prestolite 40834 là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.