Các loại tương đương của bugi Kubota 10202-67716
Khám phá bugi Kubota 10202-67716 — ren 18 mm, lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt rất nóng, chiều dài ren 12.7 mm. Tìm 406 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Kubota 10202-67716
- Lực siết
- fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Kubota 10202-67716 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
406 loại tương đương tương thích với bugi Kubota 10202-67716




























































































































- L
- L
- L
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- D
- D
- B
- E
- I
- N
- N
- X
- N
- X
- N
- N
- N
- E
- N
- H
- C

- S


































































- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- S
- S
- P
- P
- P
- P
- P






- H
- H
- S
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P

- P
- P
- P
- P
- P
- B
- B
- B
- B
- W
- W
- B
- B
- W
- A

- M

- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C
- C

- M
- C
- C
- C
- C
- C
- C

- H

- H
- H
- H
- H




- W
- W
- W
- H
- H


- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- H
- G
- H
- H
- H
- H
- C
- A
- T
- T
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A





- W
- W
- P
- P
- P
- A
- M
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- W
- W
- W
- W
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- Y
- M
- L
- K



- C









- K
- D
- D
- D
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Kubota 10202-67716 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Kubota 10202-67716 có thể thay thế cho: NGK A-6, Bosch M7A, Champion C7, Bosch M8A, Bosch M10A, Bosch M12A. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Kubota 10202-67716 là gì?
Ren 18 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Lực siết fonte 35–45 N·m · alu 35–40 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.