Các loại tương đương của bugi Mercruiser 33-8134101
Mercruiser 33-8134101 là một loại bugi ô tô : ren 14 mm, chiều dài ren 11.2 mm, lực siết fonte 10–20 N·m · alu 10–20 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình. Đây là 456 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Mercruiser 33-8134101
- Điện trở
- yes
- Lực siết
- fonte 10–20 N·m · alu 10–20 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Mercruiser 33-8134101 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
456 loại tương đương tương thích với bugi Mercruiser 33-8134101










































































































































































































- E
- A
- K
- K
- K
- K
- K
- T
- A
- A
- L
- N
- L
- N
- N
- N
- M
- M
- N
- N
- N
- B
- B
- B
- E
- L
- B
- E
- L
- L
- M
- M
- N
- L
- N
- L
- N
- N
- N
- M
- M
- B
- E
- B
- B
- E
- I
- L
- I
- L
- U
- U
- M
- M
- P
- P
- S
- B
- U
- H
- H
- H
- H
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- E
- H
- H
- P
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- M

































































































- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- V
- V
- V
- V
- P
- P
- P
- P
- P
- D
- P
- P
- P
- P
- B
- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M















- D
- B
- B
- B

- C
- M
- Y
- L
- L
- L
- L
- M





Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Mercruiser 33-8134101 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Mercruiser 33-8134101 có thể thay thế cho: NGK BP6FS, Bosch H6B, Champion RV9YC, Bosch H7B, Bosch H8B, Bosch H9B. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Mercruiser 33-8134101 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 11.2 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở yes, Mặt đế Côn, Lực siết fonte 10–20 N·m · alu 10–20 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.