Các loại tương đương của bugi Denso ITF16
Denso ITF16 là một loại bugi ô tô : ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 11.2 mm, chỉ số nhiệt rất nóng. Tìm 581 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Denso ITF16
- Lực siết
- fonte 10–20 N·m · alu 10–20 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Denso ITF16 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
581 loại tương đương tương thích với bugi Denso ITF16




















































































































































































































































































































- E
- E
- K
- K
- K
- K
- K
- M
- T
- A
- A
- X
- N
- N

- N
- N
- M
- M
- M
- N
- B
- B
- M
- M
- P
- N
- N

- N
- N
- M
- M
- B
- B
- B
- M
- P
- P
- N
- M
- B
- H
- H
- H
- H
- H
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- H
- H
- H
- P
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- N
- H



- H
- H
- H
- M


































































































































- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- L
- V
- V
- V
- V
- D
- V
- V
- V
- V
- B
- B
- B
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M







- P
- B
- B

- M
- Y
- C
- C
- M
- M
- Y
- L
- L
- L
- L
- L
- M

- M




Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Denso ITF16 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Denso ITF16 có thể thay thế cho: NGK BP4FS, Bosch H8B, Champion RC8C, NGK BP5FS, NGK BPR4FS, NGK BPR5FS. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Denso ITF16 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 11.2 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện cực Iridi, Mặt đế Côn, Lực siết fonte 10–20 N·m · alu 10–20 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.