Các loại tương đương của bugi Kubota 13281-6771-6
Kubota 13281-6771-6 là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, chiều dài ren 12.7 mm. Tất cả 439 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Kubota 13281-6771-6
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Kubota 13281-6771-6 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
439 loại tương đương tương thích với bugi Kubota 13281-6771-6






















































































































































- E
- L
- L
- L
- L
- K
- K
- K
- K
- A
- E
- Z
- C
- N
- X
- L
- N
- N
- N
- J
- N
- N
- N
- M
- B
- E
- E
- I
- L
- B
- E
- E
- B
- E
- E
- P
- P
- T
- E
- A
- C
- A
- C
- X
- B
- E
- E
- B
- E
- E
- B
- B
- E
- H
- M
- P
- P
- C
- N
- I
- P
- P
- C
- M
- H
- H
- H
- H
- I
- I
- O
- U
- L
- L
- A
- B
- L
- S
- S
- P



- K







- K

























































































- A
- L
- L
- L
- L
- L
- I
- V
- P
- G
- V
- P
- C
- S
- P
- O

- P
- B
- B
- H









- G
- G
- G
- G
- P
- P
- B
- B
- B
- G
- O
- P
- K
- L
- F
- F
- G
- G



- S
- K
- K
- K
- K
- K
- S












- K
- K
- K
- K

- Y












- F
- S
- F
- S
- K
- K
- K
- K

- Y
- D

- D



- P
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Kubota 13281-6771-6 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Kubota 13281-6771-6 có thể thay thế cho: NGK B4H, Bosch W8A, Champion L8, NGK B4HS, NGK B4H10, NGK B-4H. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Kubota 13281-6771-6 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.