Các loại tương đương của bugi Denso W16EPR-U11
Denso W16EPR-U11 là một loại bugi — chỉ số nhiệt rất nóng, kích thước lục giác 13/16″ (20,8 mm), lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chiều dài ren 19.0 mm, ren 14 mm. So sánh 371 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Denso W16EPR-U11
- Tip
- projected
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Denso W16EPR-U11 — nhà bán lẻ tốt nhất
Mua cờ lê bugi Cờ lê 13/16″ (20,8 mm)
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
371 loại tương đương tương thích với bugi Denso W16EPR-U11







































































































































- K
- B
- Z


- U
- U
- H
- P
- B
- H
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M
- H
- K





- E
- Z
- Z
- H
- K
- K
- K
- K

- M
- M
- M
- M
- M
- M
- M








- K
- H


























































- A
- D
- H
- F
- K
- O
- B
- B
- B
- M
- C
- M
- T
- M
- M

- D
- B
- B
- S

- H
- M
- G
- O
- M

- C


- S
- Y




- K
- I
- F
- S
- F
- I

- S
- I

- I

- I

- I
- I
- I

- S
- I
- M
- I


















- F
- S
- F
- S
- S

- S


















- I
- I
- D
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- D




- D
- D
- D



- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Denso W16EPR-U11 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Denso W16EPR-U11 có thể thay thế cho: NGK BPR5E11, Bosch W8DX, Champion RN11Y, NGK BP5ES-11, NGK BPR5E-11, NGK BPR5EA-11. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Denso W16EPR-U11 là gì?
Cờ lê bugi 13/16″ (20,8 mm), Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.