Các loại tương đương của bugi Champion RN13LYC
Bugi Champion RN13LYC : kích thước lục giác 13/16″ (20,8 mm), lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm, điện cực niken, chỉ số nhiệt nóng, chiều dài ren 19.0 mm. Tất cả 386 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion RN13LYC
- Điện trở
- yes
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion RN13LYC — nhà bán lẻ tốt nhất
Mua cờ lê bugi Cờ lê 13/16″ (20,8 mm)
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
386 loại tương đương tương thích với bugi Champion RN13LYC

























































































































































































- E
- K
- K
- K
- H
- H
- N
- N
- J
- N
- N
- B
- Z
- A
- N
- L
- N
- B
- B
- M
- N
- B
- M
- M
- S
- N
- B
- N
- B
- U
- H
- H
- P
- B
- T
- H




- H
- H
- H
- M










- B










































































- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- P
- D
- P
- P
- P

- B
- M
- M
- M
- M
- T
- M
- M
- M
- M




- B
- B
- B
- B
- B
- B
- H
- M
- M
- M
- M
- M

- H
- Y
- Y
- W
- W
- W
- L
- S
- S
- S
- S
- S
- I
- I




- S
- D
- D


- I


- D
- D

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion RN13LYC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion RN13LYC có thể thay thế cho: Bosch W9D, Champion N8L, Denso K16TT, Bosch W9H, Bosch WR9, Bosch W7HC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion RN13LYC là gì?
Cờ lê bugi 13/16″ (20,8 mm), Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Khe hở điện cực 5.1mm, Điện cực Niken, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.