Các loại tương đương của bugi Toyota 8734330010
Khám phá bugi Toyota 8734330010 : chiều dài ren 26.5 mm, chỉ số nhiệt nóng, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm. Tất cả 465 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Toyota 8734330010
- Điện trở
- yes
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Toyota 8734330010 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
465 loại tương đương tương thích với bugi Toyota 8734330010


























































































































- S
- W
- W
- K
- A

- A

- S
- D
- F

- F
- U
- E
- E
- E
- H
- M

- L
- A
- A


- J
- K
- A


- K
- A

- J
- K
- A
- A


- J
- E

- L
- F
- A
- D
- L
- D
- D
- L
- I

- H
- H
- H
- R
- R
- S
- S
- S
- S
- A
- M
- M
- M
- Q
- L
- B

- U
- K
- K
- E
- E
- M


- P
- B
- B
- B
- B
- B
- Q
- N
- H
- N
- H
- E





- B




- A













































































- H

- J
- J
- F
- F
- B
- B
- B
- B
- B
- K
- K
- F
- F
- S
- I
- I
- A
- A
- K
- K
- K
- K
- K
- K
































- P




- K
- T
- T


- I
- I
- A
- I






- A

- A

- P

- P
- P


- E
- I
- H
- A
- A
- B
- S
- T
- S

- M





- T


- D

- D






- D





- D


















- Z
- M






- Y
- M




- H
- H


- D
- H
- H
- H
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Toyota 8734330010 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Toyota 8734330010 có thể thay thế cho: NGK LFR6B, Bosch FR5ME, Champion CH103, Bosch FR7ME, Bosch FR8MR, Bosch FR8SC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Toyota 8734330010 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 26.5 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Điện trở yes, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.