Các loại tương đương của bugi Torch F5TC
Khám phá bugi Torch F5TC : kích thước lục giác 13/16″ (20,8 mm), chỉ số nhiệt nóng, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Duyệt 391 loại tương đương của nó: các bugi tương thích, có thể thay thế cho nhau và thay thế trên NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Torch F5TC
- Điện trở
- Không
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Torch F5TC — nhà bán lẻ tốt nhất
Mua cờ lê bugi Cờ lê 13/16″ (20,8 mm)
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
391 loại tương đương tương thích với bugi Torch F5TC






















































































































- E
- K
- K
- K
- K
- L
- L
- N
- B
- L
- N
- E
- A
- L
- N
- L
- N
- E
- B
- E


- A
- H
- B
- E
- E
- B
- E
- U
- U

- H
- M
- M
- L
- U
- U
- U
- H
- H
- O
- M
- M
- E
- H
- M
- I
- I
- I
- K

- M
- M
- M


- P
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S

- I
- M

- M
- P
- C





























































- A
- L
- L




- H
- F
- F
- F
- P
- P
- P
- D
- E
- O
- J


- O
- B
- M
- M
- T
- M
- P
- S
- B
- H
- M
- G
- O
- M
- F
- Y
- Y
- W
- W
- W
- L
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S
- M
- S
- S

- G
- I
- I
- I
- I
- I
- F
- S
- S
- D
- D
- D
- D
- D
- D










- D





- S
- F
- K
- K
- K
- K

- Y
- I
- I
- I








- I
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- R
- I





- H
- D










Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Torch F5TC có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Torch F5TC có thể thay thế cho: NGK BP4ES, Bosch W8D, Champion N11Y, NGK BP5ES, NGK BP5ESZ, Bosch W9D. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Torch F5TC là gì?
Cờ lê bugi 13/16″ (20,8 mm), Ren 14 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Điện trở Không, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.