Các loại tương đương của bugi General Motors 96476119
General Motors 96476119 là bugi — chiều dài ren 19.0 mm, chỉ số nhiệt nóng, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), ren 14 mm. Đây là 593 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi General Motors 96476119
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này General Motors 96476119 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
593 loại tương đương tương thích với bugi General Motors 96476119























































































































































































































































- H
- H
- N
- D
- M
- M
- M
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- R
- R
- U
- U
- H
- K
- B
- M
- M
- M
- M
- M
- I
- L
- T
- T










- R
- U
- R





















- M
- M
- M
- M
- M
- M
- C
- M
- C
- D
- J
- M


















- M

- U
- R
- H
- K











































































































- F
- F
- F
- F

- M
- T
- M
- K






- B
- B

- B

- G

- V

- C
- C




- C
- D
- C




- K
- A
- A
- A
- H
- K

- I

- I

- I





- I
- I
- I
- I
- C
- D
















- H
- K
- B
- B
- B
- H
- K













- F
- D





















- N
- I

- I
- I



- I
- I
- I
- I






Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi General Motors 96476119 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi General Motors 96476119 có thể thay thế cho: NGK ZFR4F-11, Bosch F7LCR, Champion C9MCC, NGK ZFR5A-11, NGK ZFR5E-11, NGK ZFR5F-11. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của General Motors 96476119 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.