Các loại tương đương của bugi Eyquem 775SX
Bugi Eyquem 775SX với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, chiều dài ren 12.7 mm. Đây là 580 mã tra cứu chéo của nó: các bugi tương đương, tương thích và thay thế từ NGK, Bosch, Champion, Denso và các nhà sản xuất khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Eyquem 775SX
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Eyquem 775SX — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
580 loại tương đương tương thích với bugi Eyquem 775SX
































































































































































































































- L
- L
- I
- E
- N
- W
- F
- E
- I
- I
- M
- P
- M
- P
- P

- N
- B
- P
- 4
- L
- N
- N
- J
- N
- N
- N
- N
- I
- B
- I
- I
- I
- I
- H
- H
- P
- S
- M
- Z
- B
- I
- I
- L
- B
- U
- U

- H
- P
- P
- P
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- U
- S
- L
- L
- H
- P
- P
- O
- M
- M
- D
- P
- S
- S


- M




- K
- A
- K









































































































- A
- A
- A
- G

- H
- M



- P
- P
- W
- V
- V
- M





- P
- P
- P

- P
- M
- P
- P
- P







- V
- B
- B
- H


- F







- G




- P
- P
- P
- P
- F
- P



- T
- B
- B
- B
- B
- B
- M




- G
- O




- V

- P




- T



- F
- K
- K
- K
- K
- K
- M
- D
- D
- M
- M


















- M




















- P
- P
- P
- S
- S
- K
- M
- M
- T
- R
- M
- D
- D
- D
- D



- D
- D
- D
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Eyquem 775SX có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Eyquem 775SX có thể thay thế cho: NGK BPR6HS, Bosch W6BC, Champion J8CS, Bosch W7BC, Bosch W7BP, Bosch W8BC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Eyquem 775SX là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.