Các loại tương đương của bugi Etecno1 SR74
Etecno1 SR74 là bugi — ren 14 mm, chiều dài ren 19.0 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt rất nóng. So sánh 455 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Etecno1 SR74
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Etecno1 SR74 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
455 loại tương đương tương thích với bugi Etecno1 SR74





































































- E
- E
- E
- E
- E
- E
- E
- E
- W
- W
- W
- E
- E
- E
- E
- E
- W
- H
- H
- H
- H
- L



- M
- L
- S

- F
- F
- F
- A
- A
- D
- D
- D
- D
- D
- Q
- S
- S
- S
- M
- M
- M
- M
- R
- U
- I
- L
- L
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- K
- P


- R
- U
- S
- C







- S

































































































- A
- B
- S
- B
- B
- S
- A
- A
- A
- S
- S
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- D
- D
- D
- D
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- L
- D
- S
- D
- D

- T

- T
- A
- T
- D
- L
- M


- A


- V
- I
- I
- I
- I







- V



- V
- S
- M
- B
- F
- F
- F
- F
- A
- F
- L






- D
- D
- D
- D
- I

- L
- L
- L
- L
- L
- B
- B
- B
- A
- T
- A
- F
- F
- L
- F
- L
- F
- L
- F
- A
- F
- L




- B
- M
- M
- M
- M
- M
- V


- V


- V



- V

- V

- V
- F

- F
- I


- V

- V


- V


- V


- V
- M


- V
- M
- M
- T
- T
- T

- S
- A
- K


- T



- T



- T



- F
- L

- A
- L


- B
- B
- B
- B
- B








- H
- H
- H
- H
- H
- H




Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Etecno1 SR74 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Etecno1 SR74 có thể thay thế cho: Bosch GLP076, Champion N76, Denso DGOO1, Bosch GLP083, Bosch GLP131, Bosch GLP174. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Etecno1 SR74 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.