Các loại tương đương của bugi Etecno1 R74
Etecno1 R74 là một loại bugi ô tô : ren 14 mm, chiều dài ren 19.0 mm, lực siết gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng), chỉ số nhiệt rất nóng. Tất cả 411 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Etecno1 R74
- Điện trở
- no
- Lực siết
- gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng)
Mua bugi này Etecno1 R74 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
411 loại tương đương tương thích với bugi Etecno1 R74
















































- E
- E
- E
- E
- E
- E
- E
- E
- W
- W
- W
- E
- E
- E
- E
- E
- W
- H
- H
- H
- H
- L



- L
- S

- F
- F
- F
- A
- A
- D
- D
- D
- D
- D
- Q
- S
- S
- S
- M
- M
- M
- M
- R
- U
- I
- L
- L
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- K
- P


- R
- U
- S
- C







- S























































































- A
- B
- S
- B
- B
- S
- A
- A
- A
- S
- S
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- D
- D
- D
- D
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- I
- L
- D
- S
- D
- D

- T

- T
- A
- T
- D
- L
- M


- A


- V
- I
- I
- I
- I







- V



- V
- S
- M
- B
- F
- F
- F
- F
- A
- F
- L





- D
- D
- D
- D
- I

- L
- L
- L
- L
- L
- B
- B
- B
- A
- T
- A
- F
- F
- L
- F
- L
- F
- L
- F
- A
- F
- L
- B
- M
- M
- M
- M
- M
- V
- V
- V



- V

- V

- V
- F

- F
- I


- V

- V


- V


- V


- V
- M


- V
- M
- M
- T
- T
- T

- S
- A
- K


- T



- T



- T



- F
- L

- A
- L

- B
- B
- B
- B
- B








- H
- H
- H
- H
- H
- H


Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Etecno1 R74 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Etecno1 R74 có thể thay thế cho: Bosch GLP076, Champion UX2A, Denso DGOO1, Bosch GLP083, Bosch GLP131, Bosch GLP174. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Etecno1 R74 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.