Các loại tương đương của bugi ERA 886183
Khám phá bugi ERA 886183 với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, chiều dài ren 19.0–20.5 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt nóng. Đã liệt kê 201 loại tương đương: các bugi có thể thay thế cho nhau và tương thích trên mọi thương hiệu — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi ERA 886183
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này ERA 886183 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
201 loại tương đương tương thích với bugi ERA 886183































- A

- J
- A

- J
- A
- H

- J
- W
- W
- K
- A

- L
- E
- H
- M
- H
- H
- H
- M
- L
- L
- L
- A
- E
- H

- J
- K
- L
- F
- D
- L
- I

- H
- S
- A
- A
- B
- K
- K
- K
- K
- K
- E

- A
- B
- B
- B
- B
- D
- K
- H
- H
- H
- H
- N
- N
- N
- N

- B
- B
- B























- J
- B
- B
- K
- K
- F
- F
- F
- I
- T




- I
- A









- I
- H
- T
- T






- S




- D
- D








- H
- K
- H
- K
- H
- K
- H
- K




- M
- H
- K
- H
- K
- M
- M
- H
- D
- D
- H
- D
- D
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi ERA 886183 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi ERA 886183 có thể thay thế cho: Bosch CH302, Champion CH133, Denso DG232, Bosch GLP142, Bosch GLP243, Bosch GPT-218. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của ERA 886183 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0–20.5 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.