Các loại tương đương của bugi ERA 886109
Khám phá bugi ERA 886109 — chiều dài ren 15.2–19.0 mm, chỉ số nhiệt trung bình. Đã liệt kê 220 loại tương đương: các bugi có thể thay thế cho nhau và tương thích trên mọi thương hiệu — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi ERA 886109
- Điện trở
- no
Mua bugi này ERA 886109 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
220 loại tương đương tương thích với bugi ERA 886109














































- D
- A
- H

- J
- S
- W
- K
- K
- A



- U
- F
- F
- E
- E
- H
- M
- H
- L
- A
- E
- H

- J
- E
- F
- F
- F
- F
- A
- D
- L
- D
- L
- L
- I
- I
- E
- D
- R
- S
- S
- M
- L
- B

- Q

- B
- B
- Q
- D
- N






- M

- S
- S


























- A
- J
- F
- B
- B
- B
- F
- F
- I
- S
- I
- A

- D
- I
- T
- K
- K
- K
- M

- I
- I
- A

- A
- A
- B





- D
- S


- I
- L
- L
- H
- B
- F









- M

- S
- S

- S
- M
- I

- I



- E
- Z




- J
- H
- H
- H


- H
- A
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi ERA 886109 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi ERA 886109 có thể thay thế cho: Bosch F005X12965, Champion W641, Denso DG119, Bosch CH175, Bosch GN315, Bosch GLP025. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của ERA 886109 là gì?
Chiều dài ren 15.2–19.0 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.