Các loại tương đương của bugi Citroen 6154593
Citroen 6154593 là một loại bugi ô tô với các thông số kỹ thuật sau: chiều dài ren 19.0 mm, chỉ số nhiệt rất nóng, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Duyệt 370 loại tương đương của nó: các bugi tương thích, có thể thay thế cho nhau và thay thế trên NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Citroen 6154593
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Citroen 6154593 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
370 loại tương đương tương thích với bugi Citroen 6154593




















































- F
- F
- F
- H
- K

- H

- H

- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- U
- F
- E
- M
- M
- H
- M
- L
- L
- K
- F
- F
- F
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- D
- I
- Q
- Q
- Q
- Q
- Q
- Q
- R
- S
- A
- R
- B
- B
- B
- B
- R
- B
- B
- B
- F
- F
- H
- H







- C

- B



















































- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- B
- B
- F
- F
- F
- I
- I
- I
- A
- I
- T
- T


























- K
- A
- F
- L
- V
- V
- I
- A













- B
- V

- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- I
- F
- F

- F
- F
- F
- F
- F

- F


- K
- K

- F
- F
- S


- L
- H
- S
- S
- S
- A
- L
- S
- F
- F
- L








- V





- V
- C
- V










- F
- T
- I





- A
- M



- I
- T

- T





- T


- F
- F

- B
- B
- B
- B
- A












- I
- A
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Citroen 6154593 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Citroen 6154593 có thể thay thế cho: Bosch GLP046, Champion W527, Denso DG001, Champion CH63, Champion CH68, Champion CH87. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Citroen 6154593 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 19.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.