Các loại tương đương của bugi Champion L82YC/051
Khám phá bugi Champion L82YC/051 với các thông số kỹ thuật sau: chiều dài ren 12.7 mm, chỉ số nhiệt nóng, điện cực niken, ren 14 mm, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tất cả 413 mã tham chiếu thay thế của nó: các loại tương đương tương thích và có thể thay thế cho nhau — NGK, Bosch, Champion, Denso…
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion L82YC/051
- Điện trở
- no
- Tip
- projected
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion L82YC/051 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
413 loại tương đương tương thích với bugi Champion L82YC/051




























































































































- K
- K
- B
- P
- P
- E
- A
- E
- E
- S
- L
- N
- L
- N
- N
- E
- L
- B
- E
- B
- E
- I
- L

- H
- P
- P
- P
- N
- L
- B
- L
- B
- E
- L
- I


- P
- P
- P
- A

- H
- M




- L
- U
- U
- U
- U
- I
- I
- P
- S
- S
- C




- K


- C















































































- A
- L
- L

- G
- G
- G
- Z
- F
- L

- E
- E
- E
- E
- A
- P
- P
- P
- P


- E
- F
- B
- V
- V
- V
- V
- V
- V
- V
- V
- V

- V

- D
- D
- D
- D
- D
- D
- M
- F
- P
- P
- P





- V
- V
- V
- P
- P
- V
- B
- S
- V
- V
- V
- F
- F
- F
- F







- F
- P
- P
- P

- L
- A
- F
- F
- F
- P
- S
- H

- B
- S
- S














- A
- F
- L
- M
- F




- T

- S
- S


- S
- A
- F
- L

- C







- P
- P
- S

- C
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion L82YC/051 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion L82YC/051 có thể thay thế cho: NGK BP5HS, Bosch W5B, Champion L7Y, NGK BP6HS, NGK BP7HS, Bosch W4B2. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion L82YC/051 là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 12.7 mm, Chỉ số nhiệt Nóng, Khe hở điện cực 1.5mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip projected, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.